Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "được hình thành" (1)
được hình thành

Tiếng Anh
Động từconsist (of)
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
Japan is made up of countless islands
Từ liên quan "được hình thành" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "được hình thành" (1)
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
Japan is made up of countless islands
